學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祿籍
祿籍
giản thể:
禄籍
lù
jí
[ㄌㄨˋ ㄐㄧˊ]
LỘC TỊCH
1.
phúc lành và danh tiếng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國籍
guójí
quốc tịch
書籍
shūjí
sách
外籍
wàijí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
祖籍
zǔjí
quê quán tổ tiên
古籍
gǔjí
văn bản cổ
典籍
diǎnjí
sách hoặc ghi chép cổ
俸祿
fènglù
lương của quan chức (thời phong kiến)
祿
lù
phúc lành
逐字解
Từng chữ trong từ
祿
lộc
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượng
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路基
lùjī
(kỹ thuật xây dựng) nền đường
陸基
lùjī
trên đất liền
陸機
LùJī
Lu Ji (261-303), nhà văn và nhà phê bình văn học Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禄籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict