學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸基
陸基
giản thể:
陆基
lù
jī
[ㄌㄨˋ ㄐㄧ]
LỤC CƠ
1.
trên đất liền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
基
cơ
nền tảng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
祿籍
lùjí
phúc lành và danh tiếng
路基
lùjī
(kỹ thuật xây dựng) nền đường
陸機
LùJī
Lu Ji (261-303), nhà văn và nhà phê bình văn học Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸基 nghĩa là gì? · Kaori Dict