例句Câu ví dụ
- 1
這條路的路基看起來很堅固。
zhè tiáo lù de lùjī kànqǐlai hěn jiāngù。
Đường này có vẻ rất chắc chắn về mặt nền đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
