學華語Kaori Dict

大陸

giản thể: 大陆

ㄉㄚˋ ㄌㄨˋ

ĐẠI LỤC

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.lục địa; đất liền
  2. 2.LT:個|个[ge4],塊|块[kuai4]

Cách đọc khác:DàlùTrung Quốc đại lục (nhắc đến CHND Trung Hoa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    上個月他去了大陸。

    shàng ge yuè tā qù le dà lù

    Tháng trước anh ấy đến đại lục

  • 2

    他從大陸回來了。

    tā cóng dàlù huílai le。

    Anh đã trở về từ đại lục

  • 3

    非洲是一塊非常大的大陸。

    Fēizhōu shì yīkuài fēicháng dà de dàlù。

    Châu Phi là một lục địa rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大陸 nghĩa là gì? · Kaori Dict