- 1.lục địa; đất liền
- 2.LT:個|个[ge4],塊|块[kuai4]
Cách đọc khác:Dàlù — Trung Quốc đại lục (nhắc đến CHND Trung Hoa)

例句Câu ví dụ
- 1
上個月他去了大陸。
shàng ge yuè tā qù le dà lù
Tháng trước anh ấy đến đại lục
- 2
他從大陸回來了。
tā cóng dàlù huílai le。
Anh đã trở về từ đại lục
- 3
非洲是一塊非常大的大陸。
Fēizhōu shì yīkuài fēicháng dà de dàlù。
Châu Phi là một lục địa rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.