例句Câu ví dụ
- 1
條條大路通羅馬。
tiáotiáodàlùtōngLuómǎ。
Tất cả con đường đều dẫn đến Roma
- 2
一匹馬拉著大車沿著大路走。
yī pǐ Mǎlā zhe dà chē yánzhe dàlù zǒu。
Một con ngựa kéo chiếc xe lớn dọc theo con đường lớn.
- 3
俗話說:條條大路通羅馬;可俗話又說:一條道走到黑!
súhuàshuō: tiáotiáodàlùtōngLuómǎ; kě súhuà yòu shuō: yītiáodàozǒudàohēi !
Ngạn ngữ nói: mọi con đường đều dẫn đến Roma; nhưng ngạn ngữ lại nói: một con đường đi đến tận black!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
