學華語Kaori Dict

大路

ㄉㄚˋ ㄌㄨˋ

ĐẠI LỘ

  1. 1.đại lộ
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    條條大路通羅馬。

    tiáotiáodàlùtōngLuómǎ。

    Tất cả con đường đều dẫn đến Roma

  • 2

    一匹馬拉著大車沿著大路走。

    yī pǐ Mǎlā zhe dà chē yánzhe dàlù zǒu。

    Một con ngựa kéo chiếc xe lớn dọc theo con đường lớn.

  • 3

    俗話說:條條大路通羅馬;可俗話又說:一條道走到黑!

    súhuàshuō: tiáotiáodàlùtōngLuómǎ; kě súhuà yòu shuō: yītiáodàozǒudàohēi !

    Ngạn ngữ nói: mọi con đường đều dẫn đến Roma; nhưng ngạn ngữ lại nói: một con đường đi đến tận black!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大路 nghĩa là gì? · Kaori Dict