學華語Kaori Dict

基金

jīn

ㄐㄧ ㄐㄧㄣ

CƠ KIM

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給基金付了錢。

    tā gěi jī jīn fù le qián

    Anh ấy đã đóng tiền cho quỹ.

  • 2

    該法案的說客把遊說賄款匯入了競選基金。

    gāi fǎàn de shuìkè bǎ yóushuì huì kuǎn huìrù le jìngxuǎn jījīn。

    Những người vận động ủng hộ pháp luật đã chuyển tiền hối lộ vào quỹ vận động

  • 3

    他因濫用公共基金而被捕。

    tā yīn lànyòng gōnggòng jījīn ér bèibǔ。

    Anh ấy bị bắt vì lạm dụng quỹ công cộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基金 nghĩa là gì? · Kaori Dict