例句Câu ví dụ
- 1
我們擠進了那間小房間里。
wǒmen jǐjìn le nà jiān xiǎo fángjiān lǐ。
Chúng tôi đã chen chúc vào căn phòng nhỏ đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
