學華語Kaori Dict

擠進

giản thể: 挤进

jìn

ㄐㄧˇ ㄐㄧㄣˋ

TỄ TIẾN

  1. 1.chen vào
  2. 2.lọt vào
  3. 3.xông vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們擠進了那間小房間里。

    wǒmen jǐjìn le nà jiān xiǎo fángjiān lǐ。

    Chúng tôi đã chen chúc vào căn phòng nhỏ đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挤进 nghĩa là gì? · Kaori Dict