學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暨今
暨今
jì
jīn
[ㄐㄧˋ ㄐㄧㄣ]
KỴ KIM
1.
đến nay
2.
cho đến hôm nay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
今天
jīntiān
hôm nay
今年
jīnnián
năm nay
今後
jīnhòu
sau này
如今
rújīn
ngày nay; bây giờ
今日
jīnrì
hôm nay
至今
zhìjīn
cho đến nay
當今
dāngjīn
thời hiện tại
迄今
qìjīn
cho đến nay
逐字解
Từng chữ trong từ
暨
kỵ
và
今
kim
nay, ngày nay, thời đại hiện đại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
基金
jījīn
quỹ
激進
jījìn
cấp tiến
幾近
jījìn
gần như; sắp
擠緊
jǐjǐn
bóp chặt
擠進
jǐjìn
chen vào
集錦
jíjǐn
bộ sưu tập các mục chọn lọc (thơ, ảnh, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
今
KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暨今 nghĩa là gì? · Kaori Dict