學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

KỴ

  1. 1.
  2. 2.đạt đến
  3. 3.giới hạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暨 (形声。从旦,既声。本义太阳初升略现) 同本义 暨,日颇见也。--《说文》。段玉裁注颇,头偏也。头偏则不能全见其面,故谓事之略然者曰颇,日颇见者,见而不全也。” 限制、遏制或限制的东西 暨 和,与 广州府余暨、南、番二县。--《广东军务记》 又如李先生暨夫人 暨 直到某时 暨jì ⒈和,同弟~兄。 ⒉及,到,至~今年。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

bình minh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict