暨大
JìDà
[ㄐㄧˋ ㄉㄚˋ]
KỴ ĐẠI
- 1.viết tắt của Đại học Jinan 暨南大學|暨南大学[Ji4 nan2 Da4 xue2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.