學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寄達
寄達
giản thể:
寄达
jì
dá
[ㄐㄧˋ ㄉㄚˊ]
KÝ ĐẠT
1.
gửi cái gì đó qua bưu điện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
寄
jì
gửi
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
傳達
chuándá
truyền đạt
達成
dáchéng
đạt được (một thỏa thuận)
抵達
dǐdá
đến
逐字解
Từng chữ trong từ
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
達
đạt
đến, đạt được
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吉打
Jídǎ
Kedah, bang ở tây bắc Malaysia, thủ phủ Alor Star 亞羅士打|亚罗士打[Ya4 luo2 shi4 da3]
吉達
Jídá
Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ)
擊打
jīdǎ
đánh
暨大
JìDà
viết tắt của Đại học Jinan 暨南大學|暨南大学[Ji4 nan2 Da4 xue2]
極大
jídà
cực đại
激打
jīdǎ
máy in laser
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寄達 nghĩa là gì? · Kaori Dict