學華語Kaori Dict

極大

giản thể: 极大

ㄐㄧˊ ㄉㄚˋ

CỰC ĐẠI

  1. 1.cực đại
  2. 2.khổng lồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的處女作受到了大家的極大歡迎。

    tā de chǔnǚzuò shòudào le dàjiā de jídà huānyíng。

    Tác phẩm đầu tay của anh ấy được mọi người đón nhận rất rộng rãi

  • 2

    教琮琮需要極大的耐心。

    jiāo Cóng Cóng xūyào jídà de nàixīn。

    Giáo dục Cung Cung cần sự kiên nhẫn lớn lao

  • 3

    他有極大的潛力。

    tā yǒu jídà de qiánlì。

    Ông ấy có tiềm năng rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極大 nghĩa là gì? · Kaori Dict