例句Câu ví dụ
- 1
他的處女作受到了大家的極大歡迎。
tā de chǔnǚzuò shòudào le dàjiā de jídà huānyíng。
Tác phẩm đầu tay của anh ấy được mọi người đón nhận rất rộng rãi
- 2
教琮琮需要極大的耐心。
jiāo Cóng Cóng xūyào jídà de nàixīn。
Giáo dục Cung Cung cần sự kiên nhẫn lớn lao
- 3
他有極大的潛力。
tā yǒu jídà de qiánlì。
Ông ấy có tiềm năng rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
