激打
jīdǎ
[ㄐㄧ ㄉㄚˇ]
KÍCH ĐẢ
- 1.máy in laser
- 2.viết tắt của 激光打印機|激光打印机[ji1 guang1 da3 yin4 ji1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.