學華語Kaori Dict

到達

giản thể: 到达

dào

ㄉㄠˋ ㄉㄚˊ

ĐÁO ĐẠT

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đạt đến; đến nơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已到達機場。

    tā yǐ dào dá jī chǎng

    Anh ấy đã đến sân bay

  • 2

    預計明天到達。

    yù jì míng tiān dào dá

    Dự kiến đến ngày mai

  • 3

    飛機很快就到達了。

    fēi jī hěn kuài jiù dào dá le

    Máy bay很快就到达了

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到達 nghĩa là gì? · Kaori Dict