例句Câu ví dụ
- 1
他已到達機場。
tā yǐ dào dá jī chǎng
Anh ấy đã đến sân bay
- 2
預計明天到達。
yù jì míng tiān dào dá
Dự kiến đến ngày mai
- 3
飛機很快就到達了。
fēi jī hěn kuài jiù dào dá le
Máy bay很快就到达了
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
