學華語Kaori Dict

ㄐㄧˋ

HSK 4TOCFL 2V
  1. 1.gửi
  2. 2.gửi thư
  3. 3.giao phó
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phụ thuộc
  2. 5.tựa vào
  3. 6.sống (trong nhà)
  4. 7.ở nhờ
  5. 8.nuôi dưỡng (con trai,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我步行去郵局寄包裹。

    wǒ bù xíng qù yóu jú jì bāo guǒ

    Tôi đi bộ đến bưu cục để gửi bưu kiện

  • 2

    他寄來一張賀卡。

    tā jì lái yī zhāng hè kǎ

    Anh ấy gửi một tấm thiệp chúc mừng

  • 3

    別忘了寄信。

    bié wàng le jì xìn。

    Đừng quên gửi thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄 nghĩa là gì? · Kaori Dict