學華語Kaori Dict

寄生

shēng

ㄐㄧˋ ㄕㄥ

KÝ SINH

TOCFL 7
  1. 1.sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh
  2. 2.trông cậy vào người khác mà sống
  3. 3.ký sinh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ký sinh trùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是個寄生蟲。

    Tāngmǔ shì gě jìshēngchóng。

    Tom là một cái côn trùng ký sinh

  • 2

    “壞蛋!鬼怪!寄生蟲!” 哈多克船長叫嚷著。

    “ huàidàn! guǐguài! jìshēngchóng! ” hā duō kè chuánzhǎng jiàorǎng zhe。

    "Bậy! Quỷ! Súc vật!" thuyền trưởng Haddock hét lên.

  • 3

    寄生在狗身上的跳蚤已被證明跳得比寄生在貓身上的高。

    jìshēng zài gǒu shēnshang de tiàozao yǐ bèi zhèngmíng tiào de bǐ jìshēng zài māo shēnshang de gāo。

    Giun nhện sống trên người chó đã được chứng minh là nhảy cao hơn giun nhện sống trên người mèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄生 nghĩa là gì? · Kaori Dict