學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祭牲
祭牲
jì
shēng
[ㄐㄧˋ ㄕㄥ]
TẾ SINH
1.
vật hiến tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
犧牲
xīshēng
hy sinh tính mạng
祭祀
jìsì
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
牲畜
shēngchù
gia súc; vật nuôi
祭
jì
cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
祭奠
jìdiàn
cúng tế (tổ tiên)
祭拜
jìbài
cúng bái (tổ tiên)
牲口
shēngkou
động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.)
牲
shēng
động vật nuôi
逐字解
Từng chữ trong từ
祭
tế, sái
cúng tế
牲
sinh
con vật tế, con vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寄生
jìshēng
sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh
計生
jìshēng
sinh đẻ có kế hoạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祭牲 nghĩa là gì? · Kaori Dict