牲口
shēngkou
[ㄕㄥ ㄎㄡ˙]
SINH KHẨU
TOCFL 7
- 1.động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.)
- 2.thú lao động

例句Câu ví dụ
- 1
牲口餓死了。
shēngkou èsǐ le。
Đồ ăn đã đói chết
- 2
他每天早上六點都會在牲口棚給母牛擠牛奶。
tā měitiān zǎoshang liù diǎn dūhuì zài shēngkou péng gěi mǔ niú jǐ niúnǎi。
Mỗi sáng sớm sáu giờ, anh ấy đều đến chuồng trại để bắt đầu buổi chắt sữa cho bò.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.