學華語Kaori Dict

祭祀

ㄐㄧˋ ㄙˋ

TẾ TỰ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cúng tế thần linh hoặc tổ tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    祭祀結束之後,天就晴了。

    jìsì jiéshù zhīhòu, tiān jiù qíng le。

    Sau khi lễ tế kết thúc, trời sáng lên

  • 2

    在商朝,充滿了殘酷的祭祀活動。

    zài Shāngcháo, chōngmǎn le cánkù de jìsì huódòng。

    Ở triều đại Thương, đầy rẫy các hoạt động tế lễ tàn khốc

  • 3

    把玉帛或者犧牲放在柴堆上焚燒,是一種古老的祭祀儀式。

    bǎ yù bó huòzhě xīshēng fàng zài Chái duī shàng fénshāo, shì yīzhǒng gǔlǎo de jìsì yíshì。

    Đặt châu báu hay hy sinh lên đống củi rồi đốt cháy là một nghi lễ tế thần cổ xưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭祀 nghĩa là gì? · Kaori Dict