字義Nghĩa
thờ phụng sự, tế lễmáy dịch
sìTỰ
- 1.cúng tế
- 2.dâng lễ
sìTỰ
- 1.biến thể của 祀[si4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祀 (形声。从示,巳声。示”常与祭祀有关。本义祭祀天神) 同本义 祀,祭无已也。--《说文》 祀,国之大事也。 左传·文公二年》 五祀。--《周礼·在宗伯》。郑注五色之帝。” 以雷鼓鼓神祀。--《周礼》。贾公彦疏天神称祀,地祗称祭,宗庙称享。” 一说指祭祀地神 祠,祭也,天祭也。祀,地祭也。--唐·玄应《一切经音义》 祭祀 国之大事,在祀与戎。--《左传·成公十三年》 祭祀必祝之。--《战国策》 瑞抚吴甫半岁,小民闻当去,号 祀(秚)sì ⒈指祭祀。 ⒉商代称"年"三~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 巳 [sì] chỉ âm.
thần
組詞Từ chứa chữ này
- 祀物đồ vật cúng tế
- 祀神cúng tế thần linh
- 祭祀cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
- 奉祀thờ cúng
- 郊祀cặp nghi lễ tế tự hàng năm do hoàng đế cử hành thời cổ đại: một ở ngoại ô phía nam kinh thành (dâng lễ vật lên Trời) và một ở ngoại ô phía bắc (dâng lễ vật cho Đất)