- 1.sinh đẻ có kế hoạch
- 2.kiểm soát sinh sản
- 3.kế hoạch hóa gia đình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết tắt của 計劃生育|计划生育

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.