學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gửi, truyền, chuyển phátmáy dịch

  1. 1.gửi
  2. 2.gửi thư
  3. 3.giao phó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寄 (形声。从宀,表示与家室房屋有关,奇声。本义寄居) 同本义 寄,托也。--《说文》 寄公者,何失地之君也。--《仪礼·丧服》传 可以寄百里之命。--《论语》。皇疏寄是暂寄有反之目也。” 老妻寄异县,十口隔风雪。--杜甫《自京赴奉先县咏怀五百字》 又如寄籍(寄居外地而附以户籍的叫寄籍);寄庄(在外地买地设庄,收租) 委托,托付 令可以寄政。--《国语·齐语》 先帝知臣谨慎,故临崩寄臣以大事也。--诸葛亮《出师表》 倚南窗以寄傲。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如寄命 寄jì ⒈依靠,依附~居蟹。~生虫。~人篱下。 ⒉托付,委托~托。~养。~存。~希望于青年。 ⒊传送,托人传送。现特指由邮局递送~信。~书。~钱。邮~包裹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict