寄名
jìmíng
[ㄐㄧˋ ㄇㄧㄥˊ]
KÝ DANH
- 1.tên nhận nuôi
- 2.nhận tên (của gia đình nhận nuôi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
[ㄐㄧˋ ㄇㄧㄥˊ]
KÝ DANH
