學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
另寄
另寄
lìng
jì
[ㄌㄧㄥˋ ㄐㄧˋ]
LÁNH KÝ
1.
gửi thư riêng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
另外
lìngwài
bổ sung
寄
jì
gửi
另一方面
lìngyīfāngmiàn
mặt khác
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
另
lìng
khác
另類
lìnglèi
khác thường
寄宿
jìsù
ở lại; lưu trú; ở trọ
寄望
jìwàng
đặt hy vọng vào
逐字解
Từng chữ trong từ
另
lánh
khác, khác biệt, khác nào
寄
ký, gửi
gửi, truyền, chuyển phát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
令吉
lìngjí
ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
靈機
língjī
cảm hứng bất chợt
記憶技巧
Mẹo nhớ
另
LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
另寄 nghĩa là gì? · Kaori Dict