學華語Kaori Dict

寄出

chū

ㄐㄧˋ ㄔㄨ

KÝ XUẤT

  1. 1.gửi thư; gửi qua bưu điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    請將這個檔案用電子郵件寄出。

    qǐng jiāng zhège dàngàn yòng diànzǐyóujiàn jìchū。

    Hãy gửi tệp này qua email.

  • 2

    請記得把信寄出去。

    qǐng jìde bǎ xìn jìchū qù。

    Hãy nhớ gửi thư đi

  • 3

    我花了兩千日圓把包裹空運寄出去。

    wǒ huā le liǎng qiān rìyuán bǎ bāoguǒ kōngyùn jìchū qù。

    Tôi đã chi hai nghìn yên để gửi kiện hàng bằng đường không.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄出 nghĩa là gì? · Kaori Dict