例句Câu ví dụ
- 1
請將這個檔案用電子郵件寄出。
qǐng jiāng zhège dàngàn yòng diànzǐyóujiàn jìchū。
Hãy gửi tệp này qua email.
- 2
請記得把信寄出去。
qǐng jìde bǎ xìn jìchū qù。
Hãy nhớ gửi thư đi
- 3
我花了兩千日圓把包裹空運寄出去。
wǒ huā le liǎng qiān rìyuán bǎ bāoguǒ kōngyùn jìchū qù。
Tôi đã chi hai nghìn yên để gửi kiện hàng bằng đường không.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
