學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棘楚
棘楚
jí
chǔ
[ㄐㄧˊ ㄔㄨˇ]
CỨC SỞ
1.
vấn đề nan giải
2.
công việc phiền phức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清楚
qīngchu
rõ ràng
棘手
jíshǒu
nan giải (vấn đề)
荊棘
jīngjí
bụi gai và bụi rậm
一清二楚
yīqīngèrchǔ
rất rõ ràng về điều gì đó (thành ngữ)
痛楚
tòngchǔ
đau đớn
苦楚
kǔchǔ
khổ sở
棘
jí
gai
楚
Chǔ
họ [Chu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
棘
cức, gấc
棘: cây mận
楚
sở
楚 — tên nước phong kiến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
寄出
jìchū
gửi thư; gửi qua bưu điện
擠出
jǐchū
vắt ra
祭出
jìchū
vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棘楚 nghĩa là gì? · Kaori Dict