例句Câu ví dụ
- 1
情況很棘手。
qíngkuàng hěn jíshǒu。
Tình huống rất phức tạp.
- 2
對於這個棘手的問題,無論我嘗試多少次,結果都會以失敗告終。
duìyú zhège jíshǒu de wèntí, wúlùn wǒ chángshì duōshao cì, jiéguǒ dūhuì yǐ shībài gàozhōng。
Với vấn đề này đầy rẫy khó khăn, dù tôi cố gắng bao nhiêu lần, kết quả vẫn luôn là thất bại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
