學華語Kaori Dict

棘手

shǒu

ㄐㄧˊ ㄕㄡˇ

CỨC THỦ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nan giải (vấn đề)
  2. 2.khó xử

例句Câu ví dụ

  • 1

    情況很棘手。

    qíngkuàng hěn jíshǒu。

    Tình huống rất phức tạp.

  • 2

    對於這個棘手的問題,無論我嘗試多少次,結果都會以失敗告終。

    duìyú zhège jíshǒu de wèntí, wúlùn wǒ chángshì duōshao cì, jiéguǒ dūhuì yǐ shībài gàozhōng。

    Với vấn đề này đầy rẫy khó khăn, dù tôi cố gắng bao nhiêu lần, kết quả vẫn luôn là thất bại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棘手 nghĩa là gì? · Kaori Dict