祭出
jìchū
[ㄐㄧˋ ㄔㄨ]
TẾ XUẤT
- 1.vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống)
- 2.tận dụng (một chiến thuật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.