一清二楚
yīqīngèrchǔ
[ㄧ ㄑㄧㄥ ㄦˋ ㄔㄨˇ]
NHẤT THANH NHỊ SỞ
TOCFL 5
- 1.rất rõ ràng về điều gì đó (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
老師把規則說得一清二楚。
lǎoshī bǎ guīzé shuō de yīqīngèrchǔ。
Giáo viên giảng rõ ràng từng quy tắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.