楚
Chǔ
[ㄔㄨˇ]
SỞ
- 1.họ [Chu3]
- 2.viết tắt của hai tỉnh Hồ Bắc 湖北省[Hu2bei3 Sheng3] và Hồ Nam 湖南省[Hu2nan2 Sheng3]
- 3.vương quốc Trung Quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc (722-221 TCN)
Cách đọc khác:chǔ — rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
我看不清楚。
wǒ kànbuqīng Chǔ。
Tôi không nhìn rõ.
- 2
你能看清楚嗎?
nǐ néng kànqīng Chǔ ma?
Bạn có nhìn rõ không?
- 3
看清楚我是誰!
kànqīng Chǔ wǒ shì shéi!
Hãy nhìn rõ tôi là ai!