苦楚
kǔchǔ
[ㄎㄨˇ ㄔㄨˇ]
KHỔ SỞ
TOCFL 7
- 1.khổ sở
- 2.đau đớn
- 3.nỗi đau (đặc biệt là tâm lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.