- 1.khó khăn
- 2.vất vả
- 3.gian khổ

例句Câu ví dụ
- 1
生活很艱苦,但他很堅強。
shēng huó hěn jiān kǔ dàn tā hěn jiān qiáng
Cuộc sống rất gian khổ, nhưng anh ấy rất kiên cường
- 2
生活很艱苦。
shēnghuó hěn jiānkǔ。
Cuộc sống rất gian khổ
- 3
不管訓練多麼艱苦,她都沒有哭過。
bùguǎn xùnliàn duōme jiānkǔ, tā dōu méiyǒu kū guò。
Dù luyện tập có khó khăn đến đâu, cô ấy cũng chưa từng khóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.