字義Nghĩa
艰 — khó khăn, gian nanmáy dịch
jiānGIAN
- 1.khó khăn
- 2.vất vả
- 3.gian khổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艮 (cấn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
堅 — khó khăn
組詞Từ chứa chữ này
- 艱難khó khăn
- 艱苦khó khăn
- 艱辛gian khổ
- 艱巨khó khăn gian khổ
- 艱險khó khăn và nguy hiểm
- 艱苦奮鬥phấn đấu gian khổ
- 艱鉅rất khó khăn; thách thức; đòi hỏi cao
- 艱深thâm sâu
- 艱巨性tính chất khó khăn
- 艱深晦澀thâm sâu khó lường (thành ngữ)
- 丁艱
- 不避艱險không né tránh khó khăn hay nguy hiểm
- 人艱不拆cuộc sống đã đủ khó khăn rồi; đừng làm tan vỡ ảo tưởng của tôi (tiếng lóng Internet)
- 步履維艱gặp khó khăn khi đi (thành ngữ)
- 舉步維艱tiến bước một cách khó khăn (thành ngữ)
- 艱苦樸素cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)