學華語Kaori Dict

不避艱險

giản thể: 不避艰险

jiānxiǎn

ㄅㄨˋ ㄅㄧˋ ㄐㄧㄢ ㄒㄧㄢˇ

BẤT TỊ GIAN HIỂM

  1. 1.không né tránh khó khăn hay nguy hiểm
  2. 2.xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不避艱險 nghĩa là gì? · Kaori Dict