學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tránhmáy dịch

TỊ

  1. 1.tránh
  2. 2.lẩn
  3. 3.trốn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

避 (形声。从辵),辟声。本义躲开,回避) 同本义 避,回也。--《说文》 避,去也。--《苍颉篇》 无乃实有所避。--《国语·周语》 自云先世避秦时乱。--晋·陶渊明《桃花源记》 有书生避雨檐下。--清·周容《芋老人传》 又如避风雨;避秦(秦时苛政扰民,人民纷纷逃避而隐居);避言(言语谨慎,避免说错话);避宅(到处躲藏,不住在家里) 离去 左右攘辟。--《礼记·曲礼》。注疏远也。” 桓公避席再拜。--《吕氏春秋·直谏》。注下席也。” 又如避地(离去,迁居他处以避祸。或指隐遁);避趋(离开 避 bì ①躲开;回避~开、~风。 ②防止~暑。 【避讳】 ①封建时代为了维护等级制度的尊严,说话写文章时遇到君主或尊亲的名字都不直接说出或写出,叫做避讳。如汉文帝叫刘恒,就改'恒山'为'常山'。 ②不愿说出、听到或看到某些不吉利、令人不快的言行渔民~说'翻'。 ③回避。 【避雷器】限制电气设备或线路上的过电压的主要保护装置。通常装在被保护设备附近。主要类型有阀型避雷器、管型避雷器等。 【避实击虚】见【避实就虚】。 【避实就虚】军事上指避开对方的实力,攻击其薄弱环节。又作避实击虚。 【避孕】用药物或用具阻止精子和卵子相结合,使不受孕。 【避重就轻】避开重要的而拣次要的来承担。也指回避实质性的问题,只谈无关紧要的方面。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [pì] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 避 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict