學華語Kaori Dict

躲避

duǒ

ㄉㄨㄛˇ ㄅㄧˋ

ĐOÁ TỊ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trốn
  2. 2.tránh né
  3. 3.lẩn tránh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tìm chỗ trú
  2. 5.tránh (khó khăn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他躲避了那些問題。

    tā duǒbì le nàxiē wèntí。

    Anh ấy tránh né những câu hỏi đó

  • 2

    她像躲避疾病一樣躲開了他。

    tā xiàng duǒbì jíbìng yīyàng duǒkāi le tā。

    Cô tránh xa anh như tránh dịch bệnh

  • 3

    為躲避風暴,我們躲到了附近的一個谷倉內。

    wèi duǒbì fēngbào, wǒmen duǒ dàoliǎo fùjìn de yīge gǔcāng nèi。

    Để tránh cơn bão, chúng tôi đã trốn vào một cái kho gần đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躲避 nghĩa là gì? · Kaori Dict