學華語Kaori Dict

躲藏

duǒcáng

ㄉㄨㄛˇ ㄘㄤˊ

ĐOÁ TÀNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.che giấu bản thân
  2. 2.đi trốn
  3. 3.tìm chỗ ẩn náu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為什麼在躲藏?

    tā wèishénme zài duǒcáng?

    Tại sao anh ấy lại trốn tránh?

  • 2

    Shh!不要出聲……我們現在捉迷藏,要搞的話快點找一個地方躲藏一邊了。

    S h h! bùyào chūshēng … … wǒmen xiànzài zhuōmícáng, yào gǎo dehuà kuàidiǎn zhǎo yīge dìfāng duǒcáng yībiān le。

    Shh! Đừng ồn ào...我们现在玩捉迷藏,要是想说话,快找个地方躲起来。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躲藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict