字義Nghĩa
trốnmáy dịch
duǒĐOÁ
- 1.trốn
- 2.tránh né
- 3.tránh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
躲 (形声。从身,朵声。①本义身。②避开,隐匿) 藏身 避开;避让 躲 duǒ隐藏;避开~雨、~债。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 身 (thân) chỉ nghĩa, 朵 [duǒ] chỉ âm.
Đồ — thân
組詞Từ chứa chữ này
- 躲避trốn
- 躲藏che giấu bản thân
- 躲債trốn nợ
- 躲年tránh về nhà dịp Tết Nguyên Đán (vì nhiều lý do: cảm thấy mệt mỏi với lễ hội, hoặc cho rằng mình tham dự sẽ không may mắn, hoặc, thời xưa, để tránh chủ nợ, vì theo phong tục phải trả nợ trước Tết, và khi sang năm mới, con nợ được hoãn)
- 躲懶trốn tránh công việc
- 躲窮tìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu có
- 躲讓tránh sang một bên (cho xe đi qua)
- 躲閃né tránh
- 躲開tránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.)
- 躲難lánh nạn
- 藏躲ẩn nấp
- 躲雨trú mưa
- 躲風nghĩa đen: tránh gió
- 閃躲né
- 躲不起không thể tránh
- 躲清閑tránh bị quấy rầy để được nhàn rỗi