躲不起
duǒbuqǐ
[ㄉㄨㄛˇ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ]
ĐOÁ BẤT KHỞI
- 1.không thể tránh
- 2.không thể trốn
- 3.không thể tránh khỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!