字義Nghĩa
朵 — chùm hoamáy dịch
duǒĐOÁ
- 1.bông hoa
- 2.dái tai
- 3.nghĩa bóng: vật ở hai bên
duǒĐOÁ
- 1.biến thể của 朵[duo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
朵 (象形。小篆字形,下面是木”(树),上面象花实之类。本义花朵。朶为朵的俗字) 树木枝叶花实下垂貌。今指花朵,即植物的花或苞 朶,树木花朶朶也。--《说文》 又如朵云(对他人书信的敬称);朵作千叶(花瓣极多) 耳朵 转指两旁 朵 花朵及花朵状物的计量单位 千朵万朵压枝低。--唐·杜甫《江畔独步寻花》 又如一朵花;两朵云 朵 动 我将观其往事之卒而朵焉。--《马王堆汉墓帛 朵 duǒ ①花朵。 ②量词。指花或成团的东西五~金花、两~云彩。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
hoa nở trên cây
組詞Từ chứa chữ này
- 朵頤
- 耳朵tai
- 花朵bông hoa
- 雲朵một đám mây
- 骨朵chùy (vũ khí cổ dạng gậy có phần đầu giống quả dưa)
- 骨朵骨朵 — (thông tục) mầm hoa
- 剛朵拉xem 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]