學華語Kaori Dict

雲朵

giản thể: 云朵

yúnduǒ

ㄩㄣˊ ㄉㄨㄛˇ

VÂN ĐOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    雲朵大,雨點小。

    yúnduǒ dà, yǔdiǎn xiǎo。

    Mây to, giọt mưa nhỏ

  • 2

    太陽公公躲在雲朵後面。

    tàiyang gōnggong duǒ zài yúnduǒ hòumian。

    Ánh nắng mặt trời đang che giấu sau đám mây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲朵 nghĩa là gì? · Kaori Dict