學華語Kaori Dict

風雲

giản thể: 风云

fēngyún

ㄈㄥ ㄩㄣˊ

PHONG VÂN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thời tiết
  2. 2.tình hình bất ổn

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空風雲驟起。

    tiānkōng fēngyún zhòu qǐ。

    Trời đất đang nổi cơn giận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風雲 nghĩa là gì? · Kaori Dict