學華語Kaori Dict

giản thể:

yún

ㄩㄣˊ

VÂN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.mây
  2. 2.LT:朵[duo3]

Cách đọc khác:Yúnhọ [Yun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是晴天,天上沒有雲。

    jīn tiān shì qíng tiān tiān shàng méi yǒu yún

    Hôm nay trời nắng, trời không có mây.

  • 2

    雲的形狀像馬。

    yún de xíng zhuàng xiàng mǎ

    Hình dạng đám mây giống con ngựa

  • 3

    藍天上有白雲。

    lán tiān shàng yǒu bái yún

    Trên trời xanh có mây trắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲 nghĩa là gì? · Kaori Dict