- 1.di chuyển
- 2.vận chuyển
- 3.sử dụng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.áp dụng
- 5.vận may
- 6.may mắn
- 7.số phận

例句Câu ví dụ
- 1
加上運費一共一百塊。
jiā shàng yùn fèi yī gòng yì bǎi kuài
Cộng thêm phí vận chuyển là 100
- 2
這個價格把運費包括在內。
zhè ge jià gé bǎ yùn fèi bāo kuò zài nèi
Giá này bao gồm phí vận chuyển
- 3
祝你好運。
zhù nǐhǎo yùn。
Chúc anh may mắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.