學華語Kaori Dict

giản thể:

yùn

ㄩㄣˋ

VẬN

HSK 5V
  1. 1.di chuyển
  2. 2.vận chuyển
  3. 3.sử dụng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.áp dụng
  2. 5.vận may
  3. 6.may mắn
  4. 7.số phận

例句Câu ví dụ

  • 1

    加上運費一共一百塊。

    jiā shàng yùn fèi yī gòng yì bǎi kuài

    Cộng thêm phí vận chuyển là 100

  • 2

    這個價格把運費包括在內。

    zhè ge jià gé bǎ yùn fèi bāo kuò zài nèi

    Giá này bao gồm phí vận chuyển

  • 3

    祝你好運。

    zhù nǐhǎo yùn。

    Chúc anh may mắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运 nghĩa là gì? · Kaori Dict