- 1.thời tiết
- 2.tình hình bất ổn

例句Câu ví dụ
- 1
天空風雲驟起。
tiānkōng fēngyún zhòu qǐ。
Trời đất đang nổi cơn giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.